electric fan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quạt điện: Một thiết bị gia dụng hoặc công nghiệp sử dụng động cơ điện để quay các cánh quạt, tạo ra luồng gió nhằm làm mát không khí hoặc lưu thông không khí trong một không gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- It's so hot today; please turn on the electric fan. (Hôm nay nóng quá; làm ơn bật quạt điện lên.)
- The old electric fan in the office makes a strange noise. (Chiếc quạt điện cũ trong văn phòng phát ra tiếng kêu lạ.)
- We bought a new, energy-efficient electric fan for the bedroom. (Chúng tôi đã mua một chiếc quạt điện tiết kiệm năng lượng mới cho phòng ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in front of/under an electric fan": đứng trước/dưới quạt điện.
- Don't sit directly in front of the electric fan for too long; you might catch a cold. (Đừng ngồi ngay trước quạt điện quá lâu; bạn có thể bị cảm đấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Fan (n): quạt (nói chung, có thể là quạt điện hoặc quạt tay).
- She used a paper fan to cool herself. (Cô ấy dùng một chiếc quạt giấy để làm mát.)
- Ceiling fan (n): quạt trần (một loại quạt điện được lắp trên trần nhà).
- Exhaust fan (n): quạt hút (quạt điện dùng để thông gió, hút không khí ra ngoài).
Từ đồng nghĩa
- Electric blower: Máy thổi điện (thường chỉ thiết bị tạo luồng gió mạnh, công nghiệp hơn).
- Cooling fan: Quạt làm mát (nhấn mạnh chức năng làm mát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với danh từ "electric fan".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "electric fan".)